中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
痛
tòng
HSK 3
+ Thêm vào bộ của tôi
đau
đau đớn
nỗi buồn
sâu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
痛
ache, pain; bitterness, sorrow; deeply, thoroughly
bộ thủ
疒
thành phần
⿸疒甬
Xuất hiện trong 13 câu
I SA-MU-ÊN 1:10
I CÁC VUA 3:26
THI THIÊN 25:19
THI THIÊN 34:18
THI THIÊN 51:17
Ê-SAI 1:5
Ê-SAI 33:7
Ê-SAI 57:15
Ê-SAI 66:2
GIÊ-RÊ-MI 4:19
GIÊ-RÊ-MI 6:26
AI CA 3:51
XÔ-PHÔ-NI 1:14