中文圣经
Từ vựng
tòng
HSK 3

đau; đau đớn; nỗi buồn; sâu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ache, pain; bitterness, sorrow; deeply, thoroughly

bộ thủ thành phần ⿸疒甬

Xuất hiện trong 13 câu