← Từ vựng
痛
tòng
HSK 3
đau; đau đớn; nỗi buồn; sâu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
痛
ache, pain; bitterness, sorrow; deeply, thoroughly
bộ thủ 疒thành phần ⿸疒甬
đau; đau đớn; nỗi buồn; sâu
📄 Trang luyện viết (PDF)ache, pain; bitterness, sorrow; deeply, thoroughly