← Từ vựng
看出
kàn chū
HSK 5
nhìn ra; thấy; phát hiện
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
看
to look, to see; to examine, to scrutinize
bộ thủ 目thành phần ⿱手目
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
Xuất hiện trong 26 câu
I SA-MU-ÊN 12:17II CÁC VUA 4:9THI THIÊN 119:18THI THIÊN 138:6GIÁO HUẤN 2:13MA-THI-Ơ 6:16MA-THI-Ơ 6:18MA-THI-Ơ 16:8MA-THI-Ơ 21:45MA-THI-Ơ 22:18MA-THI-Ơ 26:10MÁC 8:17MÁC 12:12LU-CA 9:47LU-CA 20:19LU-CA 20:23GIĂNG 4:19GIĂNG 16:19CÔNG VỤ 4:13CÔNG VỤ 8:23CÔNG VỤ 10:34CÔNG VỤ 23:6CÔNG VỤ 24:20PHI-LÍP 2:23I TI-MÔ-THÊ 4:15KHẢI THỊ 2:2