中文圣经
Từ vựng
kàn chū
HSK 5

nhìn ra; thấy; phát hiện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to look, to see; to examine, to scrutinize

bộ thủ thành phần ⿱手目

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 26 câu