中文圣经
Từ vựng
shuì zháo
HSK 4

ngủ; chìm vào giấc ngủ; chợp mắt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to sleep, to doze

bộ thủ thành phần ⿰目垂

to make a move, to take action

bộ thủ thành phần ⿸羊目

Xuất hiện trong 20 câu