← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
睡着
shuì zháo
HSK 4
ngủchìm vào giấc ngủchợp mắt
Hỏi về từ này
Chữ Hán
睡
to sleep, to doze
bộ thủ 目thành phần ⿰目垂
着
to make a move, to take action
bộ thủ 目thành phần ⿸羊目
to sleep, to doze
to make a move, to take action