中文圣经
← Từ vựng
瞎眼
xiā yǎn
mùmù lòa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

瞎

blind, reckless; rash

bộ thủ 目thành phần ⿰目害Chữ khó đọc · xiā
眼

eyelet, hole, opening

bộ thủ 目thành phần ⿰目艮

Xuất hiện trong 27 câu