← Từ vựng
瞎眼
xiā yǎn
mù; mù lòa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
瞎
blind, reckless; rash
bộ thủ 目thành phần ⿰目害
眼
eyelet, hole, opening
bộ thủ 目thành phần ⿰目艮
Xuất hiện trong 27 câu
LÊ-VI 21:18LÊ-VI 22:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:21Ê-SAI 42:19Ê-SAI 56:10XÔ-PHÔ-NI 1:17XA-CHA-RI 12:4MA-LA-CHI 1:8MA-THI-Ơ 15:14MA-THI-Ơ 23:16MA-THI-Ơ 23:17MA-THI-Ơ 23:19MA-THI-Ơ 23:24MA-THI-Ơ 23:26LU-CA 4:18LU-CA 14:13LU-CA 14:21GIĂNG 5:3GIĂNG 9:1GIĂNG 9:2GIĂNG 9:13GIĂNG 9:18GIĂNG 9:19GIĂNG 9:20GIĂNG 9:24CÔNG VỤ 13:11KHẢI THỊ 3:17