← Từ vựng
砍伐
kǎn fá
chặt; đốn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
砍
to hack, to chop, to cut, to fell
bộ thủ 石thành phần ⿰石欠
伐
cut down, subjugate, attack
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻戈
Xuất hiện trong 25 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:20GIÔ-SUÊ 17:15GIÔ-SUÊ 17:18I CÁC VUA 5:6II CÁC VUA 3:19II CÁC VUA 3:25II CÁC VUA 6:4II CÁC VUA 19:23II LỊCH SỬ 2:8II LỊCH SỬ 2:10II LỊCH SỬ 2:16THI THIÊN 74:5THI THIÊN 80:16Ê-SAI 6:13Ê-SAI 14:8Ê-SAI 37:24Ê-SAI 44:14GIÊ-RÊ-MI 6:6GIÊ-RÊ-MI 10:3GIÊ-RÊ-MI 46:22GIÊ-RÊ-MI 46:23ĐA-NIÊN 4:23Ô-SÊ 6:5