中文圣经
Từ vựng
kǎn fá

chặt; đốn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to hack, to chop, to cut, to fell

bộ thủ thành phần ⿰石欠

cut down, subjugate, attack

bộ thủ thành phần ⿰亻戈

Xuất hiện trong 25 câu