中文圣经
Từ vựng
pò liè
HSK 7

nứt; vỡ; tan vỡ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to break, to rout; to ruin, to destroy

bộ thủ thành phần ⿰石皮

to split, to rend; crevice, crack

bộ thủ thành phần ⿱列衣

Xuất hiện trong 21 câu