中文圣经
Từ vựng
chēng hū
HSK 7

gọi; cách gọi; tên xưng hô; danh xưng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

balanced; name, brand; to say, to call

bộ thủ thành phần ⿰禾尔

to breathe, to exhale, to sigh; to call, to shout

bộ thủ thành phần ⿰口乎

Xuất hiện trong 23 câu