← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
称呼
chēng hu
HSK 7
gọicách gọitên xưng hôdanh xưng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
称
balanced; name, brand; to say, to call
bộ thủ 禾thành phần ⿰禾尔
呼
to breathe, to exhale, to sigh; to call, to shout
bộ thủ 口thành phần ⿰口乎
balanced; name, brand; to say, to call
to breathe, to exhale, to sigh; to call, to shout