中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
穴
xué
hang; khoang; lỗ; huyệt
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
穴
cave, den, hole
bộ thủ
穴
thành phần
⿱宀八
Xuất hiện trong 17 câu
XUẤT AI-CẬP 33:22
QUAN ÁN 15:8
QUAN ÁN 15:11
I SA-MU-ÊN 13:6
GIÓP 28:4
GIÓP 37:8
TÌNH CA 2:14
Ê-SAI 2:19
Ê-SAI 2:21
Ê-SAI 7:19
Ê-SAI 11:8
Ê-SAI 57:5
GIÊ-RÊ-MI 13:4
GIÊ-RÊ-MI 16:16
GIÊ-RÊ-MI 49:16
ÁP-ĐIA 1:3
KHẢI THỊ 6:15