中文圣经
← Từ vựng
穴
xué
hangkhoanglỗhuyệt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

穴

cave, den, hole

bộ thủ 穴thành phần ⿱宀八Chữ khó đọc · xué

Xuất hiện trong 17 câu