← Từ vựng
筐
kuāng
HSK 7
xô; rổ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
筐
bamboo basket or chest
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮匡
Xuất hiện trong 31 câu
SÁNG THẾ 40:16SÁNG THẾ 40:17SÁNG THẾ 40:18XUẤT AI-CẬP 29:3XUẤT AI-CẬP 29:23XUẤT AI-CẬP 29:32LÊ-VI 8:2LÊ-VI 8:26LÊ-VI 8:31DÂN SỐ 6:15DÂN SỐ 6:17DÂN SỐ 6:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:17QUAN ÁN 6:19II CÁC VUA 10:7THI THIÊN 81:6GIÊ-RÊ-MI 6:9GIÊ-RÊ-MI 24:1GIÊ-RÊ-MI 24:2A-MỐT 8:1A-MỐT 8:2MA-THI-Ơ 15:37MA-THI-Ơ 16:10MÁC 8:8MÁC 8:20CÔNG VỤ 9:25II CÔ-RINH 11:33