中文圣经
← Từ vựng
筐
kuāng
HSK 7
xôrổ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

筐

bamboo basket or chest

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮匡Chữ khó đọc · kuāng

Xuất hiện trong 31 câu