中文圣经
Từ vựng
yuē guì

Tủ Giao ước; Hòm Giao ước

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

treaty, covenant, agreement

bộ thủ thành phần ⿰纟勺

cabinet, cupboard, wardrobe; shop counter

bộ thủ thành phần ⿰木巨

Xuất hiện trong 148 câu

…và 88 câu nữa