← Từ vựng
约柜
yuē guì
Tủ Giao ước; Hòm Giao ước
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
约
treaty, covenant, agreement
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟勺
柜
cabinet, cupboard, wardrobe; shop counter
bộ thủ 木thành phần ⿰木巨
Xuất hiện trong 148 câu
DÂN SỐ 3:31DÂN SỐ 10:33DÂN SỐ 10:35DÂN SỐ 10:36DÂN SỐ 14:44PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:26GIÔ-SUÊ 3:3GIÔ-SUÊ 3:4GIÔ-SUÊ 3:6GIÔ-SUÊ 3:8GIÔ-SUÊ 3:10GIÔ-SUÊ 3:13GIÔ-SUÊ 3:14GIÔ-SUÊ 3:17GIÔ-SUÊ 4:5GIÔ-SUÊ 4:7GIÔ-SUÊ 4:9GIÔ-SUÊ 4:10GIÔ-SUÊ 4:11GIÔ-SUÊ 4:18GIÔ-SUÊ 6:4GIÔ-SUÊ 6:6GIÔ-SUÊ 6:7GIÔ-SUÊ 6:8GIÔ-SUÊ 6:9GIÔ-SUÊ 6:11GIÔ-SUÊ 6:12GIÔ-SUÊ 6:13GIÔ-SUÊ 7:6GIÔ-SUÊ 8:33QUAN ÁN 20:27I SA-MU-ÊN 3:3I SA-MU-ÊN 4:3I SA-MU-ÊN 4:4I SA-MU-ÊN 4:5I SA-MU-ÊN 4:6I SA-MU-ÊN 4:11I SA-MU-ÊN 4:13I SA-MU-ÊN 4:17I SA-MU-ÊN 4:18I SA-MU-ÊN 4:19I SA-MU-ÊN 4:21I SA-MU-ÊN 4:22I SA-MU-ÊN 5:1I SA-MU-ÊN 5:2I SA-MU-ÊN 5:3I SA-MU-ÊN 5:4I SA-MU-ÊN 5:7I SA-MU-ÊN 5:8I SA-MU-ÊN 5:10I SA-MU-ÊN 5:11I SA-MU-ÊN 6:1I SA-MU-ÊN 6:2I SA-MU-ÊN 6:3I SA-MU-ÊN 6:8I SA-MU-ÊN 6:11I SA-MU-ÊN 6:13
…và 88 câu nữa