中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
绑
bǎng
HSK 7
buộc; trói; bắt cóc
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
绑
to tie, to fasten, to bind
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟邦
Xuất hiện trong 14 câu
QUAN ÁN 15:14
GIÓP 12:18
GIÓP 31:36
THI THIÊN 107:14
THI THIÊN 116:16
Ê-SAI 28:22
AI CA 1:14
MA-THI-Ơ 27:48
MÁC 15:36
LU-CA 13:16
GIĂNG 19:29
CÔNG VỤ 23:29
CÔNG VỤ 26:31
CÔNG VỤ 28:17