中文圣经
← Từ vựng
绑
bǎng
HSK 7
buộctróibắt cóc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

绑

to tie, to fasten, to bind

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟邦Chữ khó đọc · bǎng

Xuất hiện trong 14 câu