← Từ vựng
给
gěi
HSK 1
Cho; Dành cho; Để; Tặng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
给
to give, to lend; for, by
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟合
Xuất hiện trong 1719 câu
SÁNG THẾ 1:22SÁNG THẾ 1:28SÁNG THẾ 2:3SÁNG THẾ 2:20SÁNG THẾ 3:6SÁNG THẾ 3:12SÁNG THẾ 3:18SÁNG THẾ 3:20SÁNG THẾ 3:21SÁNG THẾ 4:3SÁNG THẾ 4:12SÁNG THẾ 4:15SÁNG THẾ 4:25SÁNG THẾ 5:2SÁNG THẾ 5:3SÁNG THẾ 5:29SÁNG THẾ 9:1SÁNG THẾ 9:23SÁNG THẾ 9:25SÁNG THẾ 12:2SÁNG THẾ 14:20SÁNG THẾ 14:21SÁNG THẾ 15:3SÁNG THẾ 16:1SÁNG THẾ 16:3SÁNG THẾ 16:11SÁNG THẾ 16:15SÁNG THẾ 16:16SÁNG THẾ 17:16SÁNG THẾ 17:19SÁNG THẾ 17:20SÁNG THẾ 17:21SÁNG THẾ 17:23SÁNG THẾ 19:37SÁNG THẾ 19:38SÁNG THẾ 20:8SÁNG THẾ 20:16SÁNG THẾ 21:1SÁNG THẾ 21:2SÁNG THẾ 21:3SÁNG THẾ 21:7SÁNG THẾ 21:9SÁNG THẾ 21:14SÁNG THẾ 21:19SÁNG THẾ 21:21SÁNG THẾ 21:27SÁNG THẾ 21:31SÁNG THẾ 22:12SÁNG THẾ 22:14SÁNG THẾ 22:17SÁNG THẾ 22:20SÁNG THẾ 22:23SÁNG THẾ 23:4SÁNG THẾ 23:9SÁNG THẾ 23:11SÁNG THẾ 23:13SÁNG THẾ 24:1SÁNG THẾ 24:12SÁNG THẾ 24:14SÁNG THẾ 24:17
…và 1659 câu nữa