中文圣经
Từ vựng
gěi
HSK 1

Cho; Dành cho; Để; Tặng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to give, to lend; for, by

bộ thủ thành phần ⿰纟合

Xuất hiện trong 1719 câu

…và 1659 câu nữa