中文圣经
← Từ vựng
给
gěi
HSK 1
ChoDành choĐểTặng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

给

to give, to lend; for, by

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟合

Xuất hiện trong 1746 câu

…và 1686 câu nữa