中文圣经
← Từ vựng
羊毛
yáng máo
lông cừuvải lensợi len

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

羊

sheep, goat

bộ thủ 羊thành phần ⿱丷?
毛

hair, fur, feathers; coarse

bộ thủ 毛thành phần ⿻乇一

Xuất hiện trong 28 câu