← Từ vựng
羊毛
yáng máo
lông cừu; vải len; sợi len
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
羊
sheep, goat
bộ thủ 羊thành phần ⿱丷?
毛
hair, fur, feathers; coarse
bộ thủ 毛thành phần ⿻乇一
Xuất hiện trong 28 câu
SÁNG THẾ 31:19SÁNG THẾ 38:12SÁNG THẾ 38:13LÊ-VI 13:47LÊ-VI 13:48LÊ-VI 13:52LÊ-VI 13:59PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:11QUAN ÁN 6:37QUAN ÁN 6:38QUAN ÁN 6:39QUAN ÁN 6:40I SA-MU-ÊN 25:2I SA-MU-ÊN 25:4I SA-MU-ÊN 25:7I SA-MU-ÊN 25:11II SA-MU-ÊN 13:23II SA-MU-ÊN 13:24II CÁC VUA 10:12II CÁC VUA 10:14THI THIÊN 147:16Ê-SAI 1:18Ê-XÊ-CHIÊN 34:3Ê-XÊ-CHIÊN 44:17ĐA-NIÊN 7:9Ô-SÊ 2:5Ô-SÊ 2:9