中文圣经
← Từ vựng
联络
lián luò
HSK 5
liên lạcliên hệkết nối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

联

ally, associate; to connect, to join

bộ thủ 耳thành phần ⿰耳关
络

web, net; to entangle

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟各

Xuất hiện trong 17 câu