中文圣经
Từ vựng
hú xū

bộ ria; bộ mép

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

recklessly, foolishly; wildly

bộ thủ thành phần ⿰古⺼

beard; must; necessary

bộ thủ thành phần ⿰彡页

Xuất hiện trong 18 câu