中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
胡
须
hú xū
+ Thêm vào bộ của tôi
bộ ria
bộ mép
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
胡
recklessly, foolishly; wildly
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰古⺼
须
beard; must; necessary
bộ thủ
彡
thành phần
⿰彡页
Xuất hiện trong 18 câu
LÊ-VI 13:29
LÊ-VI 13:30
LÊ-VI 14:9
LÊ-VI 19:27
LÊ-VI 21:5
II SA-MU-ÊN 10:4
II SA-MU-ÊN 10:5
II SA-MU-ÊN 19:24
I LỊCH SỬ 19:4
I LỊCH SỬ 19:5
E-XƠ-RA 9:3
THI THIÊN 133:2
Ê-SAI 7:20
Ê-SAI 15:2
Ê-SAI 50:6
GIÊ-RÊ-MI 41:5
GIÊ-RÊ-MI 48:37
Ê-XÊ-CHIÊN 5:1