中文圣经
Từ vựng
féi

bắp chân; tàn rữa; bảo vệ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

leg, calf; to wither, to decay

bộ thủ thành phần ⿰⺼非

Xuất hiện trong 34 câu