中文圣经
← Từ vựng
腓
féi
bắp chântàn rữabảo vệ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

腓

leg, calf; to wither, to decay

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼非Chữ khó đọc · féi

Xuất hiện trong 27 câu