中文圣经
Từ vựng
róng

vinh; danh dự; thịnh vượng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

glory, honor; to flourish, to prosper

bộ thủ thành phần ⿱艹⿱冖木

Xuất hiện trong 15 câu