中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
荣
róng
+ Thêm vào bộ của tôi
vinh
danh dự
thịnh vượng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
荣
glory, honor; to flourish, to prosper
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹⿱冖木
Xuất hiện trong 15 câu
XUẤT AI-CẬP 15:11
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:58
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:26
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:29
THI THIÊN 49:16
THI THIÊN 68:34
CHÂM NGÔN 4:9
Ê-SAI 28:5
AI CA 1:6
Ê-XÊ-CHIÊN 16:14
CÔNG VỤ 19:27
II CÔ-RINH 3:18
HÊ-BƠ-RƠ 4:14
I PHIA-RƠ 1:24
II PHIA-RƠ 1:16