中文圣经
Từ vựng
xū huǎng

giả dối; nói dối; sai

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

false; worthless, hollow, empty; vain

bộ thủ thành phần ⿸虍业

to lie

bộ thủ thành phần ⿰讠荒

Xuất hiện trong 24 câu