← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
虚谎
xū huǎng
giả dốinói dốisai
Hỏi về từ này
Chữ Hán
虚
false; worthless, hollow, empty; vain
bộ thủ 虍thành phần ⿸虍业
谎
to lie
Xuất hiện trong 24 câu
XUẤT AI-CẬP 5:9GIÓP 31:5GIÓP 36:4THI THIÊN 26:4THI THIÊN 59:12CHÂM NGÔN 20:17CHÂM NGÔN 26:28Ê-SAI 44:20Ê-SAI 57:4GIÊ-RÊ-MI 6:13GIÊ-RÊ-MI 7:4GIÊ-RÊ-MI 7:8GIÊ-RÊ-MI 8:10Ô-SÊ 7:1Ô-SÊ 12:1HA-BA-CÚC 2:3HA-BA-CÚC 2:18LA-MÃ 1:25LA-MÃ 3:4LA-MÃ 3:7II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 2:11I GIĂNG 2:21KHẢI THỊ 21:27KHẢI THỊ 22:15