中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
衣
襟
yī jīn
+ Thêm vào bộ của tôi
tà áo
cộp áo
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
衣
cloth; clothes, apparel; dress, coat
bộ thủ
衣
thành phần
⿱亠?
襟
lapel, collar
bộ thủ
衤
thành phần
⿰衤禁
Chữ khó đọc · jīn
Xuất hiện trong 18 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:30
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:20
RU-TƠ 3:9
I SA-MU-ÊN 15:27
I SA-MU-ÊN 24:4
I SA-MU-ÊN 24:5
I SA-MU-ÊN 24:11
NÊ-HÊ-MI 5:13
THI THIÊN 133:2
GIÊ-RÊ-MI 2:34
GIÊ-RÊ-MI 13:22
GIÊ-RÊ-MI 13:26
AI CA 1:9
Ê-XÊ-CHIÊN 5:3
Ê-XÊ-CHIÊN 16:8
NA-HÂM 3:5
A-GAI 2:12
XA-CHA-RI 8:23