中文圣经
Từ vựng
yī jīn

tà áo; cộp áo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cloth; clothes, apparel; dress, coat

bộ thủ thành phần ⿱亠?

lapel, collar

bộ thủ thành phần ⿰衤禁

Xuất hiện trong 18 câu