← Từ vựng
西边
xī biān
HSK 1
phía tây; bên tây; phía tây bắc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
西
west, western, westward
bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
边
border, edge, margin, side
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶力
phía tây; bên tây; phía tây bắc
📄 Trang luyện viết (PDF)west, western, westward
border, edge, margin, side