中文圣经
← Từ vựng
要求
yāo qiú
HSK 2
yêu cầuđòi hỏiđề nghị

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

要

essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand

bộ thủ 覀thành phần ⿱覀女
求

to seek; to request, to demand; to beseech, to beg for

bộ thủ 氺thành phần ⿻一氺

Xuất hiện trong 20 câu