中文圣经
Từ vựng
xǔ yuàn

cầu nguyện; hứa hẹn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to consent, to permit; to promise, to betroth

bộ thủ thành phần ⿰讠午

desire, wish; honest, virtuous; ready, willing

bộ thủ thành phần ⿸原心

Xuất hiện trong 22 câu