← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
诚然
chéng rán
thực vậyđúng thếquả thật
Hỏi về từ này
Chữ Hán
诚
honest, sincere, true; actually, really
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠成
然
certainly; naturally; suddenly
bộ thủ 灬thành phần ⿱肰灬
honest, sincere, true; actually, really
certainly; naturally; suddenly