中文圣经
Từ vựng
shuí zhī

ai biết được; bất ngờ; không ngờ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

who? whom? whose? anyone?

bộ thủ thành phần ⿰讠隹

to know, to perceive, to comprehend

bộ thủ thành phần ⿰矢口

Xuất hiện trong 19 câu