中文圣经
Từ vựng
tiáo
HSK 3

hòa hợp; hòa giải; pha trộn; phù hợp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tune, melody, key; to transfer, to exchange

bộ thủ thành phần ⿰讠周

Xuất hiện trong 35 câu