← Từ vựng
调
tiáo
HSK 3
hòa hợp; hòa giải; pha trộn; phù hợp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
调
tune, melody, key; to transfer, to exchange
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠周
Xuất hiện trong 35 câu
XUẤT AI-CẬP 29:2XUẤT AI-CẬP 29:23LÊ-VI 2:4LÊ-VI 2:5LÊ-VI 7:12LÊ-VI 9:4LÊ-VI 14:10LÊ-VI 14:21LÊ-VI 23:13DÂN SỐ 6:15DÂN SỐ 7:13DÂN SỐ 7:19DÂN SỐ 7:25DÂN SỐ 7:31DÂN SỐ 7:37DÂN SỐ 7:43DÂN SỐ 7:49DÂN SỐ 7:55DÂN SỐ 7:61DÂN SỐ 7:67DÂN SỐ 7:73DÂN SỐ 7:79DÂN SỐ 8:8DÂN SỐ 19:9DÂN SỐ 28:9DÂN SỐ 28:12DÂN SỐ 28:13DÂN SỐ 28:20DÂN SỐ 28:28DÂN SỐ 29:3DÂN SỐ 29:9DÂN SỐ 29:14II SA-MU-ÊN 10:16I LỊCH SỬ 19:16Ê-SAI 5:22