中文圣经
← Từ vựng
调
tiáo
HSK 3
hòa hợphòa giảipha trộnphù hợp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

调

tune, melody, key; to transfer, to exchange

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠周

Xuất hiện trong 36 câu