← Từ vựng
调和
tiáo hé
hòa hợp; hoà giải; thỏa hiệp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
调
tune, melody, key; to transfer, to exchange
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠周
和
harmony, peace; calm, peaceful
bộ thủ 口thành phần ⿰禾口
Xuất hiện trong 25 câu
SÁNG THẾ 18:6XUẤT AI-CẬP 29:40XUẤT AI-CẬP 30:25XUẤT AI-CẬP 30:32XUẤT AI-CẬP 30:33XUẤT AI-CẬP 30:37LÊ-VI 2:13LÊ-VI 6:21LÊ-VI 7:10DÂN SỐ 15:4DÂN SỐ 15:6DÂN SỐ 15:9DÂN SỐ 28:5I LỊCH SỬ 23:29II LỊCH SỬ 16:14CHÂM NGÔN 9:2CHÂM NGÔN 9:5CHÂM NGÔN 23:30TÌNH CA 7:2Ê-SAI 65:11Ê-XÊ-CHIÊN 46:14MA-THI-Ơ 27:34MÁC 15:23CÔ-LÔ-SE 4:6HÊ-BƠ-RƠ 4:2