中文圣经
← Từ vựng
调和
tiáo hé
hòa hợphoà giảithỏa hiệp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

调

tune, melody, key; to transfer, to exchange

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠周
和

harmony, peace; calm, peaceful

bộ thủ 口thành phần ⿰禾口

Xuất hiện trong 25 câu