← Từ vựng
谢拉
xiè lā
X-ê-ra
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
谢
to thank; to refuse politely
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠射
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
Xuất hiện trong 25 câu
SÁNG THẾ 36:13SÁNG THẾ 36:17SÁNG THẾ 36:33SÁNG THẾ 38:30SÁNG THẾ 46:12DÂN SỐ 26:13DÂN SỐ 26:20GIÔ-SUÊ 7:1GIÔ-SUÊ 7:17GIÔ-SUÊ 7:18GIÔ-SUÊ 7:24GIÔ-SUÊ 22:20I LỊCH SỬ 1:37I LỊCH SỬ 1:44I LỊCH SỬ 2:4I LỊCH SỬ 2:6I LỊCH SỬ 4:24I LỊCH SỬ 6:21I LỊCH SỬ 6:41I LỊCH SỬ 9:6I LỊCH SỬ 27:11I LỊCH SỬ 27:13II LỊCH SỬ 14:9NÊ-HÊ-MI 11:24MA-THI-Ơ 1:3