中文圣经
Từ vựng
xiè lā

X-ê-ra

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to thank; to refuse politely

bộ thủ thành phần ⿰讠射

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ thành phần ⿰扌立

Xuất hiện trong 25 câu