中文圣经
Từ vựng
shú zuì

chuộc tội; tiền chuộc; sự chuộc lại; sự sám hối

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ransom; to buy; to redeem

bộ thủ thành phần ⿰贝卖

sin, vice; fault, guilt; crime

bộ thủ thành phần ⿱罒非

Xuất hiện trong 161 câu

…và 101 câu nữa