中文圣经
Từ vựng
chì

đỏ; đỏ tươi; trần truồng; trơ trụi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

red, scarlet; blushing; bare, naked

bộ thủ thành phần ⿱土火

Xuất hiện trong 14 câu