中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
赤
chì
đỏ; đỏ tươi; trần truồng; trơ trụi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
赤
red, scarlet; blushing; bare, naked
bộ thủ
赤
thành phần
⿱土火
Xuất hiện trong 14 câu
SÁNG THẾ 9:21
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:48
CHÂM NGÔN 23:29
Ê-SAI 3:17
Ê-SAI 32:11
Ê-SAI 57:8
GIÊ-RÊ-MI 49:10
AI CA 1:8
Ê-XÊ-CHIÊN 16:8
Ô-SÊ 2:3
NA-HÂM 3:5
GIĂNG 21:7
CÔNG VỤ 19:16
HÊ-BƠ-RƠ 4:13