中文圣经
← Từ vựng
赤身
chì shēn
trần truồngthân thể trần

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

赤

red, scarlet; blushing; bare, naked

bộ thủ 赤thành phần ⿱土火Chữ khó đọc · chì
身

body, torso; person; pregnancy

bộ thủ 身

Xuất hiện trong 19 câu