中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
赤
身
chì shēn
+ Thêm vào bộ của tôi
trần truồng
thân thể trần
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
赤
red, scarlet; blushing; bare, naked
bộ thủ
赤
thành phần
⿱土火
Chữ khó đọc · chì
身
body, torso; person; pregnancy
bộ thủ
身
Xuất hiện trong 19 câu
SÁNG THẾ 9:22
SÁNG THẾ 9:23
II LỊCH SỬ 28:15
GIÓP 1:21
GIÓP 24:7
GIÓP 24:10
GIÁO HUẤN 5:15
Ê-SAI 58:7
Ê-XÊ-CHIÊN 18:7
Ê-XÊ-CHIÊN 18:16
A-MỐT 2:16
MI-CA 1:11
MÁC 14:51
MÁC 14:52
II CÔ-RINH 5:3
KHẢI THỊ 3:17
KHẢI THỊ 3:18
KHẢI THỊ 16:15
KHẢI THỊ 17:16