中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
超
chāo
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
vượt
vượt qua
siêu việt
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
超
to jump over, to leap over; to overtake, to surpass
bộ thủ
走
thành phần
⿺走召
Xuất hiện trong 18 câu
SÁNG THẾ 49:3
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:19
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:1
II LỊCH SỬ 2:5
NÊ-HÊ-MI 9:5
Ê-XƠ-TÊ 5:11
THI THIÊN 95:3
THI THIÊN 97:9
THI THIÊN 99:2
THI THIÊN 113:4
THI THIÊN 135:5
CHÂM NGÔN 8:19
TÌNH CA 5:10
Ê-SAI 2:2
ĐA-NIÊN 6:3
MI-CA 4:1
Ê-PHÊ-SÔ 4:6
PHI-LÍP 2:9