中文圣经
← Từ vựng
跳
tiào
HSK 3
nhảybước nhảynhúnnhảy lên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

跳

to hop, to skip; to jump, to leap; to vault; to dance

bộ thủ 足thành phần ⿰足兆

Xuất hiện trong 15 câu