中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
跳
tiào
HSK 3
+ Thêm vào bộ của tôi
nhảy
bước nhảy
nhún
nhảy lên
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
跳
to hop, to skip; to jump, to leap; to vault; to dance
bộ thủ
足
thành phần
⿰足兆
Xuất hiện trong 15 câu
SÁNG THẾ 31:10
SÁNG THẾ 31:12
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:15
QUAN ÁN 5:22
I CÁC VUA 18:26
GIÊ-RÊ-MI 47:3
NA-HÂM 3:2
MA-THI-Ơ 4:6
MÁC 10:50
LU-CA 4:9
GIĂNG 21:7
CÔNG VỤ 3:8
CÔNG VỤ 14:10
CÔNG VỤ 19:16
CÔNG VỤ 27:43