← Từ vựng
跳
tiào
HSK 3
nhảy; bước nhảy; nhún; nhảy lên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
跳
to hop, to skip; to jump, to leap; to vault; to dance
bộ thủ 足thành phần ⿰足兆
nhảy; bước nhảy; nhún; nhảy lên
📄 Trang luyện viết (PDF)to hop, to skip; to jump, to leap; to vault; to dance