← Từ vựng
身子
shēn zi
HSK 7
thân thể; cơ thể; bụng; sức khỏe
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
身
body, torso; person; pregnancy
bộ thủ 身
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
Xuất hiện trong 26 câu
SÁNG THẾ 9:21GIĂNG 21:7CÔNG VỤ 1:18CÔNG VỤ 19:16LA-MÃ 6:12LA-MÃ 12:4I CÔ-RINH 5:3I CÔ-RINH 6:13I CÔ-RINH 6:15I CÔ-RINH 6:18I CÔ-RINH 6:19I CÔ-RINH 6:20I CÔ-RINH 7:4I CÔ-RINH 12:12I CÔ-RINH 12:14I CÔ-RINH 12:15I CÔ-RINH 12:16I CÔ-RINH 12:19I CÔ-RINH 12:20I CÔ-RINH 12:24I CÔ-RINH 12:27Ê-PHÊ-SÔ 5:28Ê-PHÊ-SÔ 5:29CÔ-LÔ-SE 2:5I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 5:23HÊ-BƠ-RƠ 13:11