中文圣经
← Từ vựng
身子
shēn zi
HSK 7
thân thểcơ thểbụngsức khỏe

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

身

body, torso; person; pregnancy

bộ thủ 身
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 26 câu