中文圣经
← Từ vựng
过路
guò lù
see 路过

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

过

pass; to go across, to pass through

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸
路

road, path, street; journey

bộ thủ 足thành phần ⿰足各

Xuất hiện trong 13 câu