← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
过路
guò lù
see 路过
Hỏi về từ này
Chữ Hán
过
pass; to go across, to pass through
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸
路
road, path, street; journey
bộ thủ 足thành phần ⿰足各
pass; to go across, to pass through
road, path, street; journey