中文圣经
Từ vựng
táo zǒu
HSK 5

trốn chạy; tẩu thoát; chạy thoát

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to abscond, to dodge, to escape, to flee

bộ thủ thành phần ⿺辶兆

to walk, to run, to flee

bộ thủ thành phần ⿱土止

Xuất hiện trong 20 câu