中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
选
xuǎn
HSK 2
+ Thêm vào bộ của tôi
chọn
lựa
bầu
bầu chọn
chọn lựa
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
选
to select, to elect, to choose; election
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶先
Xuất hiện trong 17 câu
XUẤT AI-CẬP 14:7
XUẤT AI-CẬP 15:4
DÂN SỐ 6:12
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:23
GIÔ-SUÊ 8:3
I SA-MU-ÊN 8:18
I SA-MU-ÊN 12:13
I SA-MU-ÊN 12:22
I LỊCH SỬ 9:22
I LỊCH SỬ 16:41
I LỊCH SỬ 29:1
CHÂM NGÔN 16:16
GIÊ-RÊ-MI 48:15
Ê-XÊ-CHIÊN 33:2
MA-THI-Ơ 22:14
CÔNG VỤ 13:22
KHẢI THỊ 17:14