中文圣经
← Từ vựng
选
xuǎn
HSK 2
chọnlựabầubầu chọnchọn lựa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

选

to select, to elect, to choose; election

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶先

Xuất hiện trong 17 câu