中文圣经
← Từ vựng
重担
zhòng dàn
gánh nặngnhiệm vụ khótrách nhiệm lớn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

重

heavy, weighty; to double, to repeat

bộ thủ 里thành phần ⿻千里
担

to bear, to carry; burden, responsibility

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌旦

Xuất hiện trong 19 câu