← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
重担
zhòng dàn
gánh nặngnhiệm vụ khótrách nhiệm lớn
Hỏi về từ này
Chữ Hán
重
heavy, weighty; to double, to repeat
bộ thủ 里thành phần ⿻千里
担
to bear, to carry; burden, responsibility
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌旦
heavy, weighty; to double, to repeat
to bear, to carry; burden, responsibility