中文圣经
Từ vựng
qián cái
HSK 7

tiền; tài sản

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

money, currency, coins

bộ thủ thành phần ⿰钅戋

riches, wealth, valuables

bộ thủ thành phần ⿰贝才

Xuất hiện trong 20 câu