中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
钱
财
qián cái
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
tiền
tài sản
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
钱
money, currency, coins
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅戋
财
riches, wealth, valuables
bộ thủ
贝
thành phần
⿰贝才
Xuất hiện trong 20 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:19
THI THIÊN 49:6
THI THIÊN 112:9
CHÂM NGÔN 19:14
CHÂM NGÔN 23:5
CHÂM NGÔN 29:3
GIÁO HUẤN 4:8
MA-THI-Ơ 13:22
MÁC 4:19
MÁC 10:24
LU-CA 8:14
LU-CA 16:9
LU-CA 16:11
LU-CA 16:14
II CÔ-RINH 9:9
I TI-MÔ-THÊ 6:10
I TI-MÔ-THÊ 6:17
II TI-MÔ-THÊ 3:2
HÊ-BƠ-RƠ 13:5
GIA-CƠ 5:3