中文圣经
← Từ vựng
铸
zhù
đúcrènnấu chảy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

铸

to melt, to cast; to mint, to coin

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅寿Chữ khó đọc · zhù

Xuất hiện trong 24 câu