← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
铸
zhù
đúcrènnấu chảy
Hỏi về từ này
Chữ Hán
铸
to melt, to cast; to mint, to coin
Xuất hiện trong 24 câu
XUẤT AI-CẬP 25:12XUẤT AI-CẬP 32:4XUẤT AI-CẬP 32:8XUẤT AI-CẬP 32:20XUẤT AI-CẬP 36:36XUẤT AI-CẬP 37:3XUẤT AI-CẬP 37:13XUẤT AI-CẬP 38:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:21I CÁC VUA 7:16I CÁC VUA 7:23I CÁC VUA 7:24I CÁC VUA 7:33I CÁC VUA 7:35I CÁC VUA 7:37I CÁC VUA 12:32I CÁC VUA 14:9II CÁC VUA 17:16II LỊCH SỬ 4:2II LỊCH SỬ 4:3NÊ-HÊ-MI 9:18Ê-SAI 41:29GIÊ-RÊ-MI 10:14GIÊ-RÊ-MI 51:17