中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
错
cuò
HSK 1
sai; sai lầm; xấu; vướng víu; lỗi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
错
error, mistake; incorrect, wrong
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅昔
Xuất hiện trong 22 câu
SÁNG THẾ 43:12
SÁNG THẾ 43:18
XUẤT AI-CẬP 5:16
LÊ-VI 5:18
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:27
I SA-MU-ÊN 26:21
II SA-MU-ÊN 14:13
GIÓP 6:24
GIÓP 19:4
GIÓP 21:34
CHÂM NGÔN 16:10
CHÂM NGÔN 17:9
CHÂM NGÔN 25:19
GIÁO HUẤN 5:6
Ê-SAI 30:28
Ê-SAI 32:6
MA-THI-Ơ 18:15
MA-THI-Ơ 22:29
MÁC 12:24
I CÔ-RINH 4:4
II PHIA-RƠ 3:17
GIU-ĐE 1:11