中文圣经
← Từ vựng
错
cuò
HSK 1
saisai lầmxấuvướng víulỗi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

错

error, mistake; incorrect, wrong

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅昔

Xuất hiện trong 22 câu