中文圣经
← Từ vựng
随即
suí jí
HSK 7
ngay lập tứctức thì

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

随

to follow, to listen to, to submit to

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝迶
即

promptly, quickly, immediately

bộ thủ 卩thành phần ⿰?卩

Xuất hiện trong 16 câu