← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
随即
suí jí
HSK 7
ngay lập tứctức thì
Hỏi về từ này
Chữ Hán
随
to follow, to listen to, to submit to
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝迶
即
promptly, quickly, immediately
bộ thủ 卩thành phần ⿰?卩
to follow, to listen to, to submit to
promptly, quickly, immediately