中文圣经
Từ vựng
xiàng
HSK 4

gáy; mục; vật; số hạng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

neck, nape; item; a term in an equation

bộ thủ thành phần ⿰工页

Xuất hiện trong 21 câu