中文圣经
← Từ vựng
项
xiàng
HSK 4
gáymụcvậtsố hạng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

项

neck, nape; item; a term in an equation

bộ thủ 页thành phần ⿰工页

Xuất hiện trong 20 câu