中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
项
xiàng
HSK 4
+ Thêm vào bộ của tôi
gáy
mục
vật
số hạng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
项
neck, nape; item; a term in an equation
bộ thủ
页
thành phần
⿰工页
Xuất hiện trong 20 câu
QUAN ÁN 8:21
QUAN ÁN 8:26
II CÁC VUA 6:31
II LỊCH SỬ 24:6
II LỊCH SỬ 24:9
THI THIÊN 73:6
CHÂM NGÔN 1:9
CHÂM NGÔN 6:21
TÌNH CA 4:9
Ê-SAI 3:16
Ê-SAI 66:3
Ê-XÊ-CHIÊN 16:11
ĐA-NIÊN 5:7
ĐA-NIÊN 5:16
LU-CA 21:1
LU-CA 21:4
CÔNG VỤ 11:30
CÔNG VỤ 24:17
LA-MÃ 15:26
LA-MÃ 15:31