中文圣经
← Từ vựng
额
é
số tiềnsố lượngtrántiền

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

额

forehead; quota, amount

bộ thủ 页thành phần ⿰客页

Xuất hiện trong 22 câu