← Từ vựng
额
é
số tiền; số lượng; trán; tiền
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
额
forehead; quota, amount
bộ thủ 页thành phần ⿰客页
Xuất hiện trong 22 câu
XUẤT AI-CẬP 13:9XUẤT AI-CẬP 13:16XUẤT AI-CẬP 28:38PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:1I SA-MU-ÊN 17:49II LỊCH SỬ 26:19II LỊCH SỬ 26:20Ê-SAI 48:4Ê-XÊ-CHIÊN 3:7Ê-XÊ-CHIÊN 3:8Ê-XÊ-CHIÊN 3:9Ê-XÊ-CHIÊN 9:4KHẢI THỊ 7:3KHẢI THỊ 9:4KHẢI THỊ 13:16KHẢI THỊ 14:1KHẢI THỊ 14:9KHẢI THỊ 17:5KHẢI THỊ 20:4KHẢI THỊ 22:4