中文圣经
← Từ vựng
驱逐
qū zhú
HSK 7
đuổilưu đàyphặt thải

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

驱

to spur a horse on; to expel, to drive away

bộ thủ 马thành phần ⿰马区Chữ khó đọc · qū
逐

to pursue; to expel; step by step

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶豕

Xuất hiện trong 17 câu