← Từ vựng
驱逐
qū zhú
HSK 7
đuổi; lưu đày; phặt thải
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
驱
to spur a horse on; to expel, to drive away
bộ thủ 马thành phần ⿰马区
逐
to pursue; to expel; step by step
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶豕
đuổi; lưu đày; phặt thải
📄 Trang luyện viết (PDF)to spur a horse on; to expel, to drive away
to pursue; to expel; step by step