← Từ vựng
骸骨
hái gǔ
bộ xương; xương còn lại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
骸
skeleton, body; leg bone
bộ thủ 骨thành phần ⿰骨亥
骨
bone; skeleton; frame, framework
bộ thủ 骨thành phần ⿵冎⺼
Xuất hiện trong 26 câu
SÁNG THẾ 50:25XUẤT AI-CẬP 13:19GIÔ-SUÊ 24:32I SA-MU-ÊN 31:13II SA-MU-ÊN 21:12II SA-MU-ÊN 21:13II SA-MU-ÊN 21:14II CÁC VUA 13:21II CÁC VUA 23:16II CÁC VUA 23:18II LỊCH SỬ 34:5GIÊ-RÊ-MI 8:1GIÊ-RÊ-MI 8:2Ê-XÊ-CHIÊN 6:5Ê-XÊ-CHIÊN 37:1Ê-XÊ-CHIÊN 37:2Ê-XÊ-CHIÊN 37:3Ê-XÊ-CHIÊN 37:4Ê-XÊ-CHIÊN 37:5Ê-XÊ-CHIÊN 37:8Ê-XÊ-CHIÊN 37:10Ê-XÊ-CHIÊN 37:11Ê-XÊ-CHIÊN 39:15Ô-SÊ 9:6A-MỐT 2:1HÊ-BƠ-RƠ 11:22