中文圣经
Từ vựng
hái gǔ

bộ xương; xương còn lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

skeleton, body; leg bone

bộ thủ thành phần ⿰骨亥

bone; skeleton; frame, framework

bộ thủ thành phần ⿵冎⺼

Xuất hiện trong 26 câu