XA-CHA-RI 6:3
đã biết 0/13
3
第三辆车套着白马,第四辆车套着有斑点的壮马。
dì sān liàng chē tào zhe bái mǎ , dì sì liàng chē tào zhe yǒu bān diǎn de zhuàng mǎ 。
cỗ xe thứ ba, ngựa trắng; cỗ xe thứ tư, ngựa xám vá.
第三辆车套着白马,第四辆车套着有斑点的壮马。
dì sān liàng chē tào zhe bái mǎ , dì sì liàng chē tào zhe yǒu bān diǎn de zhuàng mǎ 。
cỗ xe thứ ba, ngựa trắng; cỗ xe thứ tư, ngựa xám vá.