中文圣经
← Từ vựng
白
bái
HSK 1
trắngsạchsáng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

白

white; clear, pure, unblemished; bright

bộ thủ 白thành phần ⿻?日

Xuất hiện trong 110 câu

…và 50 câu nữa