中文圣经
Từ vựng
bái
HSK 1

trắng; sạch; sáng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

white; clear, pure, unblemished; bright

bộ thủ thành phần ⿻?日

Xuất hiện trong 118 câu

…và 58 câu nữa