← Từ vựng
着
zhe
HSK 1
Hạt từ; Đang ~
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
着
to make a move, to take action
bộ thủ 目thành phần ⿸羊目
Xuất hiện trong 1764 câu
SÁNG THẾ 1:10SÁNG THẾ 1:11SÁNG THẾ 1:12SÁNG THẾ 1:18SÁNG THẾ 1:21SÁNG THẾ 1:25SÁNG THẾ 1:26SÁNG THẾ 1:27SÁNG THẾ 1:31SÁNG THẾ 4:17SÁNG THẾ 5:1SÁNG THẾ 7:5SÁNG THẾ 8:11SÁNG THẾ 8:21SÁNG THẾ 9:4SÁNG THẾ 9:21SÁNG THẾ 9:23SÁNG THẾ 11:31SÁNG THẾ 12:4SÁNG THẾ 13:1SÁNG THẾ 14:18SÁNG THẾ 15:10SÁNG THẾ 15:14SÁNG THẾ 15:17SÁNG THẾ 17:23SÁNG THẾ 18:2SÁNG THẾ 18:17SÁNG THẾ 19:15SÁNG THẾ 19:16SÁNG THẾ 19:31SÁNG THẾ 20:6SÁNG THẾ 21:1SÁNG THẾ 21:4SÁNG THẾ 21:23SÁNG THẾ 22:2SÁNG THẾ 22:3SÁNG THẾ 22:16SÁNG THẾ 22:17SÁNG THẾ 23:9SÁNG THẾ 23:16SÁNG THẾ 24:3SÁNG THẾ 24:15SÁNG THẾ 24:17SÁNG THẾ 24:28SÁNG THẾ 24:45SÁNG THẾ 24:51SÁNG THẾ 24:61SÁNG THẾ 25:6SÁNG THẾ 25:13SÁNG THẾ 25:16SÁNG THẾ 26:11SÁNG THẾ 27:8SÁNG THẾ 27:12SÁNG THẾ 27:19SÁNG THẾ 27:22SÁNG THẾ 28:12SÁNG THẾ 29:6SÁNG THẾ 29:9SÁNG THẾ 29:13SÁNG THẾ 30:34
…và 1704 câu nữa