中文圣经
← Từ vựng
着
zhe
HSK 1
Hạt từĐang ~

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

着

to make a move, to take action

bộ thủ 目thành phần ⿸羊目

Xuất hiện trong 1764 câu

…và 1704 câu nữa