中文圣经
Từ vựng
zhuàng
HSK 7

tăng cường; mạnh mẽ; bền bỉ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, large; robust, strong; the name of a tribe

bộ thủ thành phần ⿰丬士

Xuất hiện trong 19 câu