中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
壮
zhuàng
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
tăng cường
mạnh mẽ
bền bỉ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
壮
big, large; robust, strong; the name of a tribe
bộ thủ
士
thành phần
⿰丬士
Xuất hiện trong 19 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:28
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:8
QUAN ÁN 5:22
II LỊCH SỬ 15:8
II LỊCH SỬ 25:11
CHÂM NGÔN 26:13
CHÂM NGÔN 28:1
Ê-SAI 35:3
GIÊ-RÊ-MI 8:16
GIÊ-RÊ-MI 47:3
GIÊ-RÊ-MI 50:11
Ê-XÊ-CHIÊN 23:20
Ê-XÊ-CHIÊN 34:4
Ê-XÊ-CHIÊN 34:16
ĐA-NIÊN 2:40
XA-CHA-RI 6:3
XA-CHA-RI 6:7
XA-CHA-RI 8:13
LU-CA 11:22