中文圣经
← Từ vựng
辆
liàng
HSK 2
cáichiếcngôi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

辆

measure word for vehicles

bộ thủ 车thành phần ⿰车两

Xuất hiện trong 24 câu